anal retentive personality
A person with an anal retentive personality arranges colored pencils in perfect order by hue.
Định nghĩa
Danh từ: (Phân tâm học) Một kiểu tính cách được đặc trưng bởi sự tỉ mỉ quá mức, sạch sẽ, ngăn nắp, nghi ngờ và dè dặt. Theo thuyết phân tâm học, kiểu tính cách này được hình thành trong thời thơ ấu do sự cố định trong giai đoạn hậu môn của quá trình phát triển tâm lý (thường là hậu quả của việc tập đi vệ sinh).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có tính cách cầu toàn, luôn kiểm tra công việc nhiều lần để tìm lỗi.)
- (Tính cách tỉ mỉ của cô ấy khiến cô trở thành một kế toán xuất sắc, nhưng khó hòa đồng trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exhibit anal retentive tendencies": thể hiện xu hướng tính cách cầu toàn.
- The artist exhibits anal retentive tendencies in his precise brushstrokes. (Người nghệ sĩ thể hiện xu hướng tỉ mỉ trong những nét cọ chính xác của mình.)
"anal retentive behavior": hành vi cầu toàn.
- Anal retentive behavior can be both a strength and a weakness in the workplace. (Hành vi cầu toàn có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu trong công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Anal retentive (adj): cầu toàn, tỉ mỉ quá mức.
- His anal retentive nature prevents him from relaxing. (Bản chất cầu toàn của anh ấy ngăn anh ấy thư giãn.)
Obsessive-compulsive (adj): ám ảnh cưỡng chế (thường dùng lẫn lộn, nhưng không hoàn toàn giống nhau).
- She is obsessive-compulsive about organizing her books. (Cô ấy bị ám ảnh về việc sắp xếp sách.)
Từ đồng nghĩa
- Perfectionist: người cầu toàn.
- Fastidious: khó tính, tỉ mỉ.
- Meticulous: tỉ mỉ, cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
- A place for everything and everything in its place: mọi thứ đều có chỗ của nó và mọi thứ đều ở đúng chỗ.
- He lives by the motto "a place for everything and everything in its place," a classic sign of an anal retentive personality. (Anh ấy sống theo phương châm "mọi thứ đều có chỗ của nó và mọi thứ đều ở đúng chỗ," một dấu hiệu kinh điển của tính cách cầu toàn.)